欢迎来到全新 LeKhaMart 网站 - 庆祝服务十周年
商品分类
按需求选购
品牌
博客
关于
联系我们
登录
Flag of CN
aA
首页
进出口税查询
第 9 章:Cà phê, chè, chè Paragoay và các loại gia vị
第 9 章
Cà phê, chè, chè Paragoay và các loại gia vị
Coffee, tea, maté and spices
章注释
注释
税目列表
0901
Cà phê, rang hoặc chưa rang, đã hoặc chưa khử chất caffeine; vỏ quả và vỏ lụa cà phê; các chất thay thế cà phê có chứa cà phê theo tỷ lệ nào đó
0902
Chè, đã hoặc chưa pha hương liệu
0904
Hạt tiêu thuộc chi Piper; quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta, khô hoặc xay hoặc nghiền
0905
Vani
0906
Quế và hoa quế
0907
Đinh hương (cả quả, thân và cành)
0908
Hạt nhục đậu khấu, vỏ nhục đậu khấu và bạch đậu khấu
0909
Hạt của hoa hồi anise (tiểu hồi), hoa hồi badian (đại hồi), thì là, rau mùi, thì là Ai Cập hoặc ca-rum (caraway); hạt bách xù (juniper berries)
0910
Gừng, nghệ tây, nghệ (curcuma), húng tây, cỏ xạ hương, lá nguyệt quế, cà ri (curry) và các loại gia vị khác