欢迎来到全新 LeKhaMart 网站 - 庆祝服务十周年
商品分类
按需求选购
品牌
博客
关于
联系我们
登录
Flag of CN
aA
首页
进出口税查询
2003
2003
Nấm và nấm cục (truffles), đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác trừ bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic
Mushrooms and truffles, prepared or preserved otherwise than by vinegar or acetic acid
子目与商品编码
20031000
- Nấm thuộc chi Agaricus
(kg)
200390
- Loại khác: