欢迎来到全新 LeKhaMart 网站 - 庆祝服务十周年
商品分类
按需求选购
B2B
品牌
博客
关于
联系我们
登录
Flag of CN
aA
首页
进出口税查询
BAZƠ VÀ OXIT VÔ CƠ, HYDROXIT VÀ PEROXIT
2818
2818
Corundum nhân tạo, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học; oxit nhôm; hydroxit nhôm
Artificial corundum, whether or not chemically defined; aluminium oxide; aluminium hydroxide
子目与商品编码
28181000
- Corundum nhân tạo, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học
(kg)
28182000
- Oxit nhôm, trừ corundum nhân tạo
(kg)
28183000
- Nhôm hydroxit
(kg)