欢迎来到全新 LeKhaMart 网站 - 庆祝服务十周年
商品分类
按需求选购
品牌
博客
关于
联系我们
登录
Flag of CN
aA
首页
进出口税查询
3004
300490
300490
- Loại khác:
- Other:
子目与商品编码
30049010
- - Miếng thẩm thấu qua da dùng điều trị bệnh ung thư hoặc bệnh tim
(kg/chiếc)
30049020
- - Nước vô trùng đóng kín để xông, loại dược phẩm (SEN)
(kg/chiếc)
30049030
- - Thuốc sát trùng (Antiseptics)
(kg/chiếc)
- - Chất gây tê, gây mê (Anaesthetics):
- - Thuốc giảm đau, thuốc hạ sốt và các loại dược phẩm khác dùng để điều trị ho hoặc cảm lạnh, có hoặc không chứa chất kháng histamin:
- - Thuốc chống sốt rét:
- - Thuốc tẩy giun:
- - Các thuốc khác điều trị ung thư, HIV/AIDS hoặc các bệnh khó chữa khác:
- - Loại khác: