欢迎来到全新 LeKhaMart 网站 - 庆祝服务十周年
商品分类
按需求选购
品牌
博客
关于
联系我们
登录
Flag of CN
aA
首页
进出口税查询
5311
5311
Vải dệt thoi từ các loại sợi dệt gốc thực vật khác; vải dệt thoi từ sợi giấy
Woven fabrics of other vegetable textile fibres; woven fabrics of paper yarn
子目与商品编码
53110010
- Được in bằng phương pháp batik truyền thống (SEN)
(kg/m/m2)
53110020
- Vải bố (burlap) từ xơ chuối abaca (SEN)
(kg/m/m2)
53110090
- Loại khác
(kg/m/m2)