欢迎来到全新 LeKhaMart 网站 - 庆祝服务十周年
商品分类
按需求选购
品牌
博客
关于
联系我们
登录
Flag of CN
aA
首页
进出口税查询
5703
5703
Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác (kể cả thảm cỏ), tạo búi, đã hoặc chưa hoàn thiện
Carpets and other textile floor coverings (including turf), tufted, whether or not made up
子目与商品编码
570310
- Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:
- Từ ni lông hoặc từ các polyamit khác:
- Từ các vật liệu dệt nhân tạo khác:
570390
- Từ các vật liệu dệt khác: