欢迎来到全新 LeKhaMart 网站 - 庆祝服务十周年
商品分类
按需求选购
品牌
博客
关于
联系我们
登录
Flag of CN
aA
首页
进出口税查询
5802
580220
580220
- Vải khăn lông (terry) và các loại vải dệt thoi tạo vòng lông tương tự, từ các vật liệu dệt khác:
- Terry towelling and similar woven terry fabrics, of other textile materials:
子目与商品编码
58022010
- - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn
(kg/m/m2)
58022090
- - Loại khác
(kg/m/m2)