欢迎来到全新 LeKhaMart 网站 - 庆祝服务十周年
商品分类
按需求选购
品牌
博客
关于
联系我们
登录
Flag of CN
aA
首页
进出口税查询
6006
6006
Vải dệt kim hoặc móc khác
Other knitted or crocheted fabrics
子目与商品编码
60061000
- Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn
(kg/m/m2)
- Từ bông:
- Từ xơ sợi tổng hợp:
- Từ xơ tái tạo:
60069000
- Loại khác
(kg/m/m2)