欢迎来到全新 LeKhaMart 网站 - 庆祝服务十周年
商品分类
按需求选购
B2B
品牌
博客
关于
联系我们
登录
Flag of CN
aA
首页
进出口税查询
6116
6116
Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay, dệt kim hoặc móc
Gloves, mittens and mitts, knitted or crocheted
子目与商品编码
611610
- Được ngâm tẩm, tráng hoặc phủ hoặc ép với plastic hoặc cao su:
- Loại khác: