欢迎来到全新 LeKhaMart 网站 - 庆祝服务十周年
商品分类
按需求选购
品牌
博客
关于
联系我们
登录
Flag of CN
aA
首页
进出口税查询
7019
701990
701990
- Loại khác:
- Other:
子目与商品编码
70199020
- - Rèm (blinds)(SEN)
(kg/chiếc)
70199030
- - Xơ thủy tinh, trừ len thủy tinh
(kg/chiếc)
70199040
- - Vật liệu bọc ngoài đường ống bằng sợi thủy tinh đã được thấm tẩm nhựa đường hoặc nhựa than đá(SEN)
(kg/chiếc)
70199050
- - Vải dệt thoi từ sợi thô
(kg/chiếc)
70199090
- - Loại khác
(kg/chiếc)