欢迎来到全新 LeKhaMart 网站 - 庆祝服务十周年
商品分类
按需求选购
品牌
博客
关于
联系我们
登录
Flag of CN
aA
首页
进出口税查询
7308
730890
730890
- Loại khác:
- Other:
子目与商品编码
73089020
- - Dạng cấu kiện tiền chế được lắp ráp bằng các khớp nối (SEN)
(kg)
73089040
- - Tấm hoặc lá mạ kẽm được làm lượn sóng và uốn cong dùng trong ống dẫn, cống ngầm hoặc đường hầm (SEN)
(kg)
73089050
- - Khung ray dùng để vận chuyển công-ten-nơ trên tàu thủy (SEN)
(kg)
73089060
- - Máng đỡ cáp điện có lỗ (SEN)
(kg)
- - Loại khác: