欢迎来到全新 LeKhaMart 网站 - 庆祝服务十周年
商品分类
按需求选购
品牌
博客
关于
联系我们
登录
Flag of CN
aA
首页
进出口税查询
9841
9841
Nhà lắp ghép trồng cây dùng cho sản xuất nông nghiệp.
子目与商品编码
98411000
- Bằng gỗ
(94061090)
98412000
- Bằng sắt hoặc thép
(94069030)
98412000
- Bằng sắt hoặc thép
(94062090)
98413000
- Bằng plastic hoặc bằng nhôm
(94069020)
98414000
- Bằng xi măng, bằng bê tông hoặc đá nhân tạo
(94069040)
98415000
- Loại khác
(94069090)