최신 LeKhaMart 웹사이트에 오신 것을 환영합니다 - 서비스 10주년을 축하합니다
상품 카테고리
필요에 따라 쇼핑
브랜드
블로그
소개
문의
로그인
Flag of KR
aA
홈
수출입세 조회
9840
9840
Nguyên liệu, vật tư, linh kiện nhập khẩu để sản xuất các sản phẩm cao su kỹ thuật.
소호 및 상품 코드
98401100
- Lõi kim loại thép Metal segment (14x24) mm
(73182910)
98401100
- Lõi kim loại thép Metal segment (14x24) mm
(73182990)
98401200
- Vòng kim loại thép
(73182200)
98401300
- Vòng đệm bằng đồng dùng gắn vào sản phẩm cao su (10,13x0,8) mm
(74152100)
98401400
- Lõi nhôm lót trong mạ niken (85x38) mm dùng trong công nghiệp sản xuất chuỗi cách điện
(76169990)
98401500
- Keo dán adhesive chemlok 205
(35069900)
98401600
- Vòng đệm thép #304 dùng để gắn vào sản phẩm cao su
(73182200)
98401700
- Vòng đệm vênh bằng thép #304-S dùng để gắn vào sản phẩm cao su
(73182100)
98401800
-Vòng nhôm 3077 (Mini) (99,71x84,73x14,30) mm dùng sản xuất sản phẩm cao su
(76169990)
98401900
- Axit stearic
(38231100)
98402000
- Cao lanh (bột đá) dùng sản xuất sản phẩm cao su
(68041000)
98402100
- Đệm cao su 0-35 b dùng gắn vào chụp đệm cao su dùng trên mái nhà
(40169390)
98402200
- Cao su lưu hóa dạng tấm
(40081900)
98402300
- Muội carbon black N330,770,660 dạng hạt, dùng để sản xuất sản phẩm cao su
(28030090)
98402400
- Tấm lưới bằng nhôm phủ cao su (410x490) mm
(76169990)
98402500
- Dầu Parafin - Paraffinic Oil dùng trong sản xuất sản phẩm cao su
(27101990)
98402600
- Hợp chất hóa dẻo Sunthene 480 dạng lỏng dùng để sản xuất sản phẩm cao su
(38122000)
98402700
- Oxít Kẽm Zinc Oxide white seal 99.8% (ZNO) dạng bột màu trắng dùng để sản xuất sản phẩm cao su
(28170020)
98402800
- Vòng kim lọai thép (129.8x2.8) mm dùng để gắn vào sản phẩm cao su
(73182200)