欢迎来到全新 LeKhaMart 网站 - 庆祝服务十周年
商品分类
按需求选购
品牌
博客
关于
联系我们
登录
Flag of VN
Tiếng Việt
Flag of US
English
Flag of CN
中文
Flag of KR
한국어
aA
首页
进出口税查询
第 11 章:Các sản phẩm xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten lúa mì
第 11 章
Các sản phẩm xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten lúa mì
Products of the milling industry; malt; starches; inulin; wheat gluten
章注释
注释
税目列表
1101
Bột mì hoặc bột meslin
1102
Bột ngũ cốc, trừ bột mì hoặc bột meslin
1103
Ngũ cốc dạng tấm, dạng bột thô và viên
1104
Hạt ngũ cốc được chế biến theo cách khác (ví dụ, xát vỏ, xay, vỡ mảnh, nghiền vụn, cắt lát hoặc nghiền thô), trừ gạo thuộc nhóm 10.06; mầm ngũ cốc, nguyên dạng, xay, vỡ mảnh hoặc nghiền
1105
Bột, bột thô, bột mịn, mảnh lát, hạt và viên từ khoai tây
1106
Bột, bột thô và bột mịn, chế biến từ các loại rau đậu khô thuộc nhóm 07.13, từ cọ sago hoặc từ rễ, củ hoặc thân củ thuộc nhóm 07.14 hoặc từ các sản phẩm thuộc Chương 8
1107
Malt, rang hoặc chưa rang
1108
Tinh bột; inulin