欢迎来到全新 LeKhaMart 网站 - 庆祝服务十周年
商品分类
按需求选购
品牌
博客
关于
联系我们
登录
Flag of VN
Tiếng Việt
Flag of US
English
Flag of CN
中文
Flag of KR
한국어
aA
第 26 章:Quặng, xỉ và tro | 进出口税则 | LeKha
第 26 章:Quặng, xỉ và tro
第 26 章
Quặng, xỉ và tro
Ores, slag and ash
章注释
注释
子目注释
税目列表
2601
Quặng sắt và tinh quặng sắt, kể cả pirit sắt đã nung
2612
Quặng urani hoặc quặng thori và tinh quặng urani hoặc tinh quặng thori
2613
Quặng molipden và tinh quặng molipden
2614
Quặng titan và tinh quặng titan
2615
Quặng niobi, tantali, vanadi hoặc zircon và tinh quặng của các loại quặng đó
2616
Quặng kim loại quý và tinh quặng kim loại quý
2617
Các quặng khác và tinh quặng của các quặng đó
2620
Xỉ, tro và cặn (trừ loại thu được từ quá trình sản xuất sắt hoặc thép), có chứa kim loại, arsen hoặc các hợp chất của chúng
2621
Xỉ và tro khác, kể cả tro tảo biển (tảo bẹ); tro và cặn từ quá trình đốt rác thải đô thị
首页
进出口税查询