欢迎来到全新 LeKhaMart 网站 - 庆祝服务十周年
商品分类
按需求选购
品牌
博客
关于
联系我们
登录
Flag of VN
Tiếng Việt
Flag of US
English
Flag of CN
中文
Flag of KR
한국어
aA
首页
进出口税查询
第 51 章:Lông cừu, lông động vật loại mịn hoặc loại thô;
第 51 章
Lông cừu, lông động vật loại mịn hoặc loại thô;
Wool, fine or coarse animal hair; horsehair yarn and woven fabric
章注释
注释
税目列表
5101
Lông cừu, chưa chải thô hoặc chải kỹ
5102
Lông động vật loại thô hoặc mịn, chưa chải thô hoặc chải kỹ
5103
Phế liệu lông cừu hoặc lông động vật loại mịn hoặc loại thô, kể cả phế liệu sợi nhưng trừ lông tái chế
5105
Lông cừu và lông động vật loại mịn hoặc loại thô, đã chải thô hoặc chải kỹ (kể cả lông cừu chải kỹ dạng từng đoạn)
5106
Sợi len lông cừu chải thô, chưa đóng gói để bán lẻ
5107
Sợi len lông cừu chải kỹ, chưa đóng gói để bán lẻ
5108
Sợi lông động vật loại mịn (chải thô hoặc chải kỹ), chưa đóng gói để bán lẻ
5109
Sợi len lông cừu hoặc lông động vật loại mịn, đã đóng gói để bán lẻ
5111
Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu chải thô hoặc từ sợi lông động vật loại mịn chải thô
5112
Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu chải kỹ hoặc từ sợi lông động vật loại mịn chải kỹ