欢迎来到全新 LeKhaMart 网站 - 庆祝服务十周年
商品分类
按需求选购
品牌
博客
关于
联系我们
登录
Flag of VN
Tiếng Việt
Flag of US
English
Flag of CN
中文
Flag of KR
한국어
aA
首页
进出口税查询
0602
0602
Cây sống khác (kể cả rễ), cành giâm và cành ghép; hệ sợi nấm
Other live plants (including their roots), cuttings and slips; mushroom spawn
子目与商品编码
060210
- Cành giâm và cành ghép không có rễ:
06022000
- Cây, cây bụi, đã hoặc không ghép cành, thuộc loại có quả hoặc quả hạch (nuts) ăn được
(kg/cây)
06023000
- Cây đỗ quyên và cây azalea (cây khô - họ đỗ quyên), đã hoặc không ghép cành
(kg/cây)
06024000
- Cây hoa hồng, đã hoặc không ghép cành
(kg/cây)
060290
- Loại khác: