欢迎来到全新 LeKhaMart 网站 - 庆祝服务十周年
商品分类
按需求选购
品牌
博客
关于
联系我们
登录
Flag of VN
Tiếng Việt
Flag of US
English
Flag of CN
中文
Flag of KR
한국어
aA
首页
进出口税查询
0708
0708
Rau đậu, đã hoặc chưa bóc vỏ, tươi hoặc ướp lạnh
Leguminous vegetables, shelled or unshelled, fresh or chilled
子目与商品编码
07081000
- Đậu Hà Lan (Pisum sativum)
(kg)
070820
- Đậu hạt (Vigna spp., Phaseolus spp.):
07089000
- Các loại rau đậu khác
(kg)