欢迎来到全新 LeKhaMart 网站 - 庆祝服务十周年
商品分类
按需求选购
品牌
博客
关于
联系我们
登录
Flag of VN
Tiếng Việt
Flag of US
English
Flag of CN
中文
Flag of KR
한국어
aA
首页
进出口税查询
0709
0709
Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh
Other vegetables, fresh or chilled
子目与商品编码
07092000
- Măng tây
(kg)
07093000
- Cà tím
(kg)
07094000
- Cần tây trừ loại cần củ (celeriac)
(kg)
- Nấm và nấm cục (truffles):
070960
- Quả ớt thuộc chi Capsicum hoặc chi Pimenta:
07097000
- Rau chân vịt, rau chân vịt New Zealand, rau chân vịt lê (rau chân vịt trồng trong vườn)
(kg)
- Loại khác: