欢迎来到全新 LeKhaMart 网站 - 庆祝服务十周年
商品分类
按需求选购
品牌
博客
关于
联系我们
登录
Flag of VN
Tiếng Việt
Flag of US
English
Flag of CN
中文
Flag of KR
한국어
aA
首页
进出口税查询
0710
0710
Rau các loại (đã hoặc chưa hấp chín hoặc luộc chín trong nước), đông lạnh
Vegetables (uncooked or cooked by steaming or boiling in water), frozen
子目与商品编码
07101000
- Khoai tây
(kg)
- Rau đậu các loại, đã hoặc chưa bóc vỏ:
07103000
- Rau chân vịt, rau chân vịt New Zealand, rau chân vịt lê (rau chân vịt trồng trong vườn)
(kg)
07104000
- Ngô ngọt
(kg)
07108000
- Rau khác
(kg)
07109000
- Hỗn hợp các loại rau
(kg)