欢迎来到全新 LeKhaMart 网站 - 庆祝服务十周年
商品分类
按需求选购
品牌
博客
关于
联系我们
登录
Flag of VN
Tiếng Việt
Flag of US
English
Flag of CN
中文
Flag of KR
한국어
aA
首页
进出口税查询
1008
1008
Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim; các loại ngũ cốc khác
Buckwheat, millet and canary seeds; other cereals
子目与商品编码
10081000
- Kiều mạch
(kg)
- Kê:
10083000
- Hạt cây thóc chim (họ lúa)
(kg)
10084000
- Hạt kê Fonio (Digitaria spp.)
(kg)
10085000
- Hạt diêm mạch (Chenopodium quinoa)
(kg)
10086000
- Lúa mì lai lúa mạch đen (Triticale)
(kg)
10089000
- Ngũ cốc loại khác
(kg)