欢迎来到全新 LeKhaMart 网站 - 庆祝服务十周年
商品分类
按需求选购
品牌
博客
关于
联系我们
登录
Flag of CN
aA
首页
进出口税查询
1501
1501
Mỡ lợn (kể cả mỡ từ mỡ lá và mỡ khổ) và mỡ gia cầm, trừ các loại thuộc nhóm 02.09 hoặc 15.03
Pig fat (including lard) and poultry fat, other than that of heading 02.09 or 15.03
子目与商品编码
15011000
- Mỡ lợn từ mỡ lá và mỡ khổ
(kg)
15012000
- Mỡ lợn khác
(kg)
15019000
- Loại khác
(kg)