欢迎来到全新 LeKhaMart 网站 - 庆祝服务十周年
商品分类
按需求选购
品牌
博客
关于
联系我们
登录
Flag of VN
Tiếng Việt
Flag of US
English
Flag of CN
中文
Flag of KR
한국어
aA
HS 编码 3603:Dây cháy chậm; dây nổ; nụ xòe hoặc kíp nổ; bộ phận đánh lửa;… | LeKha
3603
3603
Dây cháy chậm; dây nổ; nụ xòe hoặc kíp nổ; bộ phận đánh lửa; kíp nổ điện
Safety fuses; detonating cords; percussion or detonating caps; igniters; electric detonators
子目与商品编码
首页
进出口税查询
36031000
- Dây cháy chậm
(kg)
36032000
- Dây nổ
(kg)
36033000
- Nụ xòe
(kg)
36034000
- Kíp nổ
(kg)
36035000
- Bộ phận đánh lửa
(kg)
36036000
- Kíp nổ điện
(kg)