欢迎来到全新 LeKhaMart 网站 - 庆祝服务十周年
商品分类
按需求选购
品牌
博客
关于
联系我们
登录
Flag of VN
Tiếng Việt
Flag of US
English
Flag of CN
中文
Flag of KR
한국어
aA
首页
进出口税查询
5301
5301
Lanh, dạng nguyên liệu thô hoặc đã chế biến nhưng chưa kéo thành sợi; tô (tow) lanh và phế liệu lanh (kể cả phế liệu sợi và sợi tái chế)
Flax, raw or processed but not spun; flax tow and waste (including yarn waste and garnetted stock)
子目与商品编码
53011000
- Lanh, dạng nguyên liệu thô hoặc đã ngâm
(kg)
- Lanh, đã tách lõi, đã đập, đã chải hoặc gia công bằng cách khác, nhưng chưa kéo thành sợi:
53013000
- Tô (tow) lanh hoặc phế liệu lanh
(kg)