欢迎来到全新 LeKhaMart 网站 - 庆祝服务十周年
商品分类
按需求选购
品牌
博客
关于
联系我们
登录
Flag of VN
Tiếng Việt
Flag of US
English
Flag of CN
中文
Flag of KR
한국어
aA
首页
进出口税查询
8202
8202
Cưa tay; lưỡi cưa các loại (kể cả các loại lưỡi rạch, lưỡi khía răng cưa hoặc lưỡi cưa không răng)
Hand saws; blades for saws of all kinds (including slitting, slotting or toothless saw blades)
子目与商品编码
82021000
- Cưa tay
(chiếc)
82022000
- Lưỡi cưa vòng
(chiếc)
- Lưỡi cưa đĩa (kể cả các loại lưỡi cưa đã rạch hoặc khía):
82024000
- Lưỡi cưa xích
(chiếc)
- Lưỡi cưa khác: