欢迎来到全新 LeKhaMart 网站 - 庆祝服务十周年
商品分类
按需求选购
品牌
博客
关于
联系我们
登录
Flag of VN
Tiếng Việt
Flag of US
English
Flag of CN
中文
Flag of KR
한국어
aA
首页
进出口税查询
9029
902990
902990
- Bộ phận và phụ kiện:
- Parts and accessories:
子目与商品编码
90299010
- - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 9029.10; của máy hoạt nghiệm thuộc phân nhóm 9029.20
(chiếc/bộ)
90299020
- - Của đồng hồ chỉ tốc độ và máy đo tốc độ góc của phân nhóm 9029.20
(chiếc/bộ)