최신 LeKhaMart 웹사이트에 오신 것을 환영합니다 - 서비스 10주년을 축하합니다
상품 카테고리
필요에 따라 쇼핑
브랜드
블로그
소개
문의
로그인
Flag of VN
Tiếng Việt
Flag of US
English
Flag of CN
中文
Flag of KR
한국어
aA
홈
수출입세 조회
0208
0208
Thịt và phụ phẩm dạng thịt ăn được sau giết mổ của động vật khác, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh
Other meat and edible meat offal, fresh, chilled or frozen
소호 및 상품 코드
02081000
- Của thỏ hoặc thỏ rừng
(kg)
02083000
- Của bộ động vật linh trưởng
(kg)
020840
- Của cá voi, cá heo chuột và cá heo (động vật có vú thuộc bộ Cetacea); của lợn biển và cá nược (động vật có vú thuộc bộ Sirenia); của hải cẩu, sư tử biển và con moóc (hải mã) (động vật có vú thuộc phân bộ Pinnipedia):
02085000
- Của loài bò sát (kể cả rắn và rùa)
(kg)
02086000
- Của lạc đà và họ lạc đà (Camelidae)
(kg)
020890
- Loại khác: