Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc
Women’s or girls’ suits, ensembles, jackets, blazers, dresses, skirts, divided skirts, trousers, bib and brace overalls, breeches and shorts (other than swimwear), knitted or crocheted
소호 및 상품 코드
- Bộ com-lê:
- Bộ quần áo đồng bộ:
- Áo jacket và áo blazer:
- Váy liền thân (1):
- Các loại chân váy (skirt) và chân váy dạng quần:
- Quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc: