최신 LeKhaMart 웹사이트에 오신 것을 환영합니다 - 서비스 10주년을 축하합니다
상품 카테고리
필요에 따라 쇼핑
브랜드
블로그
소개
문의
로그인
Flag of VN
Tiếng Việt
Flag of US
English
Flag of CN
中文
Flag of KR
한국어
aA
홈
수출입세 조회
8533
8533
Điện trở (kể cả biến trở và chiết áp), trừ điện trở nung nóng
Electrical resistors (including rheostats and potentiometers), other than heating resistors
소호 및 상품 코드
853310
- Điện trở than cố định, dạng kết hợp hoặc dạng màng:
- Điện trở cố định khác:
- Điện trở biến đổi kiểu dây quấn, kể cả biến trở và chiết áp:
85334000
- Điện trở biến đổi khác, kể cả biến trở và chiết áp
(kg/chiếc)
85339000
- Bộ phận
(kg/chiếc)