欢迎来到全新 LeKhaMart 网站 - 庆祝服务十周年
商品分类
按需求选购
品牌
博客
关于
联系我们
登录
Flag of VN
Tiếng Việt
Flag of US
English
Flag of CN
中文
Flag of KR
한국어
aA
首页
进出口税查询
第 8 章:Quả và quả hạch (nuts) ăn được; vỏ quả thuộc họ cam quýt hoặc các loại dưa
第 8 章
Quả và quả hạch (nuts) ăn được; vỏ quả thuộc họ cam quýt hoặc các loại dưa
Edible fruit and nuts; peel of citrus fruit or melons
章注释
注释
税目列表
0801
Dừa, quả hạch Brazil (Brazil nuts) và hạt điều, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ
0802
Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ
0803
Chuối, kể cả chuối lá, tươi hoặc khô
0804
Quả chà là, sung, vả, dứa, bơ, ổi, xoài và măng cụt, tươi hoặc khô
0805
Quả thuộc chi cam quýt, tươi hoặc khô
0806
Quả nho, tươi hoặc khô
0807
Các loại quả họ dưa (kể cả dưa hấu) và đu đủ, tươi
0808
Quả táo (apples), lê và quả mộc qua, tươi
0809
Quả mơ, anh đào, đào (kể cả xuân đào), mận và mận gai, tươi
0810
Quả khác, tươi
0811
Quả và quả hạch (nuts), đã hoặc chưa hấp chín hoặc luộc chín trong nước, đông lạnh, đã hoặc chưa thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác
0812
Quả và quả hạch (nuts) được bảo quản tạm thời, nhưng không phù hợp dùng ngay được
0813
Quả, khô, trừ các loại quả thuộc nhóm 08.01 đến 08.06; hỗn hợp các loại quả hạch (nuts) hoặc quả khô thuộc Chương này