欢迎来到全新 LeKhaMart 网站 - 庆祝服务十周年
商品分类
按需求选购
品牌
博客
关于
联系我们
登录
Flag of VN
Tiếng Việt
Flag of US
English
Flag of CN
中文
Flag of KR
한국어
aA
HS 编码 0810:Quả khác, tươi | LeKha
0810
0810
Quả khác, tươi
Other fruit, fresh
子目与商品编码
首页
进出口税查询
08101000
- Quả dâu tây
(kg)
08102000
- Quả mâm xôi (Raspberries, blackberries), dâu tằm và dâu đỏ (loganberries)
(kg)
08103000
- Quả lý gai và quả lý chua, đen, trắng hoặc đỏ
(kg)
08104000
- Quả nam việt quất, quả việt quất và các loại quả khác thuộc chi Vaccinium
(kg)
08105000
- Quả kiwi
(kg)
08106000
- Quả sầu riêng
(kg)
08107000
- Quả hồng (Persimmons)
(kg)
081090
- Loại khác: