欢迎来到全新 LeKhaMart 网站 - 庆祝服务十周年
商品分类
按需求选购
品牌
博客
关于
联系我们
登录
Flag of VN
Tiếng Việt
Flag of US
English
Flag of CN
中文
Flag of KR
한국어
aA
081090
081090
- Loại khác:
- Other:
子目与商品编码
- - Loại khác:
首页
进出口税查询
0810
08109010
- - Quả nhãn; Quả nhãn Mata Kucing (SEN)
(kg)
08109020
- - Quả vải
(kg)
08109030
- - Quả chôm chôm
(kg)
08109040
- - Quả bòn bon (Lanzones)
(kg)
08109050
- - Quả mít (kể cả mít Cempedak và mít Nangka)
(kg)
08109060
- - Quả me
(kg)
08109070
- - Quả khế
(kg)