欢迎来到全新 LeKhaMart 网站 - 庆祝服务十周年
商品分类
按需求选购
B2B
品牌
博客
关于
联系我们
登录
Flag of CN
加载中…
aA
首页
进出口税查询
0204
0204
Thịt cừu hoặc dê, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh
Meat of sheep or goats, fresh, chilled or frozen
子目与商品编码
02041000
- Thịt cừu non cả con và nửa con, tươi hoặc ướp lạnh
(kg)
- Thịt cừu khác, tươi hoặc ướp lạnh:
02043000
- Thịt cừu non, cả con và nửa con, đông lạnh
(kg)
- Thịt cừu khác, đông lạnh:
02045000
- Thịt dê
(kg)