欢迎来到全新 LeKhaMart 网站 - 庆祝服务十周年
商品分类
按需求选购
B2B
品牌
博客
关于
联系我们
登录
Flag of CN
aA
首页
进出口税查询
0704
0704
Bắp cải, súp lơ (1), su hào, cải xoăn và cây họ bắp cải ăn được tương tự, tươi hoặc ướp lạnh
Cabbages, cauliflowers, kohlrabi, kale and similar edible brassicas, fresh or chilled
子目与商品编码
070410
- Súp lơ (1) và súp lơ xanh:
07042000
- Cải Bruc-xen
(kg)
070490
- Loại khác: