欢迎来到全新 LeKhaMart 网站 - 庆祝服务十周年
商品分类
按需求选购
B2B
品牌
博客
关于
联系我们
登录
Flag of CN
aA
首页
进出口税查询
1602
1602
Thịt, các phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ, tiết hoặc côn trùng, đã chế biến hoặc bảo quản khác
Other prepared or preserved meat, meat offal, blood or insects
子目与商品编码
160210
- Chế phẩm đồng nhất:
16022000
- Từ gan động vật
(kg)
- Từ gia cầm thuộc nhóm 01.05:
- Từ lợn:
160250
- Từ động vật họ trâu bò:
160290
- Loại khác, kể cả sản phẩm chế biến từ tiết động vật: