欢迎来到全新 LeKhaMart 网站 - 庆祝服务十周年
商品分类
按需求选购
B2B
品牌
博客
关于
联系我们
登录
Flag of CN
aA
首页
进出口税查询
PHẾ LIỆU, PHẾ THẢI VÀ MẨU VỤN; BÁN THÀNH
3926
3926
Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14
Other articles of plastics and articles of other materials of headings 39.01 to 39.14
子目与商品编码
39261000
- Đồ dùng trong văn phòng hoặc trường học
(kg/chiếc)
392620
- Hàng may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay):
39263000
- Phụ kiện lắp vào đồ nội thất, trên thân xe (coachwork) hoặc các loại tương tự
(kg/chiếc)
39264000
- Tượng nhỏ và các đồ trang trí khác
(kg/chiếc)
392690
- Loại khác: