欢迎来到全新 LeKhaMart 网站 - 庆祝服务十周年
商品分类
按需求选购
B2B
品牌
博客
关于
联系我们
登录
Flag of CN
aA
首页
进出口税查询
5105
5105
Lông cừu và lông động vật loại mịn hoặc loại thô, đã chải thô hoặc chải kỹ (kể cả lông cừu chải kỹ dạng từng đoạn)
Wool and fine or coarse animal hair, carded or combed (including combed wool in fragments).
子目与商品编码
51051000
- Lông cừu chải thô
(kg)
- Cúi lông cừu chải kỹ (wool tops) và lông cừu chải kỹ khác:
- Lông động vật loại mịn, đã chải thô hoặc chải kỹ:
51054000
- Lông động vật loại thô, đã chải thô hoặc chải kỹ
(kg)