欢迎来到全新 LeKhaMart 网站 - 庆祝服务十周年
商品分类
按需求选购
B2B
品牌
博客
关于
联系我们
登录
Flag of CN
aA
首页
进出口税查询
6113
6113
Quần áo được may từ các loại vải dệt kim hoặc móc thuộc nhóm 59.03, 59.06 hoặc 59.07
Garments, made up of knitted or crocheted fabrics of heading 59.03, 59.06 or 59.07
子目与商品编码
61130010
- Bộ đồ của thợ lặn (SEN)
(kg/chiếc/bộ)
61130030
- Quần áo chống cháy (SEN)
(kg/chiếc/bộ)
61130040
- Quần áo bảo hộ khác
(kg/chiếc/bộ)
61130090
- Loại khác
(kg/chiếc/bộ)