欢迎来到全新 LeKhaMart 网站 - 庆祝服务十周年
商品分类
按需求选购
B2B
品牌
博客
关于
联系我们
登录
Flag of CN
aA
首页
进出口税查询
9818
981813
981813
- Vít, bu lông, đai ốc, vít đầu vuông, vít treo, đinh tán, chốt hãm, chốt định vị, vòng đệm (kể cả vòng đệm lò xo vênh) và các sản phẩm tương tự, bằng sắt hoặc thép:
子目与商品编码
98181310
- - Vít cho kim loại
(73181510)
98181310
- - Vít cho kim loại
(73181590)
98181390
- - Chốt hãm và chốt định vị
(73182400)