加载中…
中央直辖市 · 代码46
1675/NQ-UBTVQH15
2025/6/16通过;新乡政府自2025/7/1起运作
NQ 202/2025/QH15
2025年6月12日通过;新省自2025/7/1起运作
停止运作
自2025/7/1起,依据修改宪法的第203/2025/QH15号决议
| 单位 | 行政代码 | 邮政编码 | 旧单位数 |
|---|---|---|---|
| Phường Phú Xuân | 19753 | 49133 | 6 |
| Phường Kim Long | 19774 | 49122 | 3 |
| Phường Vỹ Dạ | 19777 | 49107 | 3 |
| Phường Thuận Hoá | 19789 | 49135 | 6 |
| Phường Hương An | 19804 | 49136 | 3 |
| Phường Thuỷ Xuân | 19813 | 49131 | 3 |
| Phường An Cựu | 19815 | 49129 | 3 |
| Phường Phong Điền | 19819 | 49322 | 3 |
| Phường Phong Phú | 19828 | 49309 | 2 |
| Phường Phong Dinh | 19831 | 49325 | 3 |
| Phường Phong Thái | 19858 | 49323 | 3 |
| Xã Quảng Điền | 19867 | 49217 | 4 |
| Phường Phong Quảng | 19873 | 49324 | 3 |
| Xã Đan Điền | 19885 | 49218 | 4 |
| Phường Thuận An | 19900 | 49141 | 3 |
| Phường Dương Nỗ | 19909 | 49142 | 1 |
| Xã Phú Hồ | 19918 | 49925 | 3 |
| Phường Mỹ Thượng | 19930 | 49927 | 3 |
| Xã Phú Vang | 19942 | 49929 | 3 |
| Xã Phú Vinh | 19945 | 49928 | 4 |
| Phường Phú Bài | 19960 | 49612 | 4 |
| Phường Thanh Thuỷ | 19969 | 49619 | 3 |
| Phường Hương Thuỷ | 19975 | 49620 | 3 |
| Phường Hương Trà | 19996 | 49422 | 3 |
| Phường Hoá Châu | 20014 | 49134 | 3 |
| Phường Kim Trà | 20017 | 49423 | 3 |
| Xã Bình Điền | 20035 | 49424 | 3 |
| Xã A Lưới 2 | 20044 | 49528 | 4 |
| Xã A Lưới 5 | 20050 | 49531 | 2 |
| Xã A Lưới 1 | 20056 | 49527 | 4 |
| Xã A Lưới 3 | 20071 | 49529 | 4 |
| Xã A Lưới 4 | 20101 | 49530 | 4 |
| Xã Phú Lộc | 20107 | 49806 | 3 |
| Xã Vinh Lộc | 20122 | 49824 | 4 |
| Xã Hưng Lộc | 20131 | 49828 | 3 |
| Xã Chân Mây - Lăng Cô | 20137 | 49825 | 4 |
| Xã Lộc An | 20140 | 49814 | 3 |
| Xã Khe Tre | 20161 | 49706 | 4 |
| Xã Nam Đông | 20179 | 49827 | 3 |
| Xã Long Quảng | 20182 | 49826 | 3 |