欢迎来到全新 LeKhaMart 网站 - 庆祝服务十周年
商品分类
按需求选购
品牌
博客
关于
联系我们
登录
Flag of CN
aA
首页
进出口税查询
0712
0712
Rau khô, ở dạng nguyên, cắt, thái lát, vụn hoặc ở dạng bột, nhưng chưa chế biến thêm
Dried vegetables, whole, cut, sliced, broken or in powder, but not further prepared
子目与商品编码
07122000
- Hành tây
(kg)
- Nấm, mộc nhĩ (Auricularia spp.), nấm tuyết (Tremella spp.) và nấm cục (truffles):
071290
- Rau khác; hỗn hợp các loại rau: