Đang tải…
Tỉnh · Mã 11
1661/NQ-UBTVQH15
Thông qua 16/6/2025; chính quyền xã mới hoạt động từ 1/7/2025
NQ 202/2025/QH15
Thông qua 12/6/2025; tỉnh mới hoạt động từ 1/7/2025
Kết thúc hoạt động
Từ 1/7/2025 theo NQ 203/2025/QH15 sửa đổi Hiến pháp
| Đơn vị | Mã ĐVHC | Mã bưu chính | Số đơn vị cũ |
|---|---|---|---|
| Phường Điện Biên Phủ | 03127 | 32120 | 6 |
| Phường Mường Lay | 03151 | 32709 | 4 |
| Xã Sín Thầu | 03158 | 32911 | 3 |
| Xã Mường Nhé | 03160 | 32906 | 3 |
| Xã Nậm Kè | 03162 | 32912 | 2 |
| Xã Mường Toong | 03163 | 32916 | 2 |
| Xã Quảng Lâm | 03164 | 32913 | 2 |
| Xã Mường Chà | 03166 | 32821 | 4 |
| Xã Nà Hỳ | 03169 | 32806 | 4 |
| Xã Na Sang | 03172 | 32766 | 4 |
| Xã Chà Tở | 03175 | 32810 | 2 |
| Xã Nà Bủng | 03176 | 32819 | 2 |
| Xã Mường Tùng | 03181 | 32763 | 2 |
| Xã Pa Ham | 03193 | 32759 | 2 |
| Xã Nậm Nèn | 03194 | 32758 | 2 |
| Xã Si Pa Phìn | 03199 | 32807 | 2 |
| Xã Mường Pồn | 03202 | 32214 | 2 |
| Xã Na Son | 03203 | 32310 | 3 |
| Xã Xa Dung | 03208 | 32309 | 2 |
| Xã Mường Luân | 03214 | 32319 | 3 |
| Xã Tủa Chùa | 03217 | 32606 | 3 |
| Xã Tủa Thàng | 03220 | 32610 | 2 |
| Xã Sín Chải | 03226 | 32612 | 3 |
| Xã Sính Phình | 03241 | 32617 | 3 |
| Xã Sáng Nhè | 03244 | 32618 | 3 |
| Xã Tuần Giáo | 03253 | 32506 | 3 |
| Xã Mường Ảng | 03256 | 32406 | 3 |
| Xã Pú Nhung | 03260 | 32513 | 3 |
| Xã Mường Mùn | 03268 | 32516 | 3 |
| Xã Chiềng Sinh | 03283 | 32521 | 4 |
| Xã Quài Tở | 03295 | 32524 | 3 |
| Xã Búng Lao | 03301 | 32415 | 3 |
| Xã Mường Lạn | 03313 | 32413 | 3 |
| Xã Nà Tấu | 03316 | 32118 | 3 |
| Xã Mường Phăng | 03325 | 32116 | 3 |
| Xã Thanh Nưa | 03328 | 32216 | 5 |
| Phường Mường Thanh | 03334 | 32119 | 3 |
| Xã Thanh Yên | 03349 | 32220 | 3 |
| Xã Thanh An | 03352 | 32208 | 3 |
| Xã Sam Mứn | 03356 | 32231 | 2 |
| Xã Núa Ngam | 03358 | 32226 | 3 |
| Xã Mường Nhà | 03368 | 32228 | 3 |
| Xã Pu Nhi | 03370 | 32311 | 2 |
| Xã Phình Giàng | 03382 | 32314 | 2 |
| Xã Tìa Dình | 03385 | 32316 | 2 |